Smouha
Ai Cập
Smouha Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Smouha ghi bàn cứ mỗi 102 phút trong Giải vô địch quốc gia
Smouha ghi trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Smouha là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Smouha không ghi được bàn trong 47% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Smouha để thủng lưới cứ mỗi 102 phút tại Giải vô địch quốc gia
Smouha để thủng lưới trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Smouha đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Smouha đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Smouha tổng số bàn thắng mỗi trận 1.77 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 27% đối với Smouha tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 97% đối với Smouha tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Smouha đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Smouha ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Smouha ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 8% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Smouha ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Smouha chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Smouha chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Smouha ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Smouha chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Smouha chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Smouha ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Smouha ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Smouha ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Smouha thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Smouha có trung bình 2.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Smouha thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Smouha có trung bình 0.92 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Smouha thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Smouha có trung bình 1.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Smouha thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Smouha có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Smouha thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Smouha có trung bình 1.81 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Smouha thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Smouha có trung bình 3.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Smouha Bàn
| # | Hình thức Premier League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 4 | 3 | 32:13 | 19 | 43 | |
| 2 | 20 | 13 | 4 | 3 | 33:15 | 18 | 43 | |
| 3 | 20 | 11 | 7 | 2 | 33:19 | 14 | 40 | |
| 4 | 20 | 11 | 5 | 4 | 29:16 | 13 | 38 | |
| 5 | 20 | 8 | 8 | 4 | 29:20 | 9 | 32 | |
| 6 | 20 | 8 | 7 | 5 | 21:13 | 8 | 31 | |
| 7 | 20 | 7 | 9 | 4 | 20:16 | 4 | 30 | |
| 8 | 20 | 7 | 8 | 5 | 21:16 | 5 | 29 | |
| 9 | 20 | 7 | 8 | 5 | 23:20 | 3 | 29 | |
| 10 | 20 | 6 | 10 | 4 | 16:15 | 1 | 28 | |
| 11 | 20 | 5 | 11 | 4 | 18:14 | 4 | 26 | |
| 12 | 20 | 5 | 10 | 5 | 21:23 | -2 | 25 | |
| 13 | 20 | 5 | 8 | 7 | 18:24 | -6 | 23 | |
| 14 | 20 | 5 | 7 | 8 | 14:24 | -10 | 22 | |
| 15 | 20 | 6 | 2 | 12 | 15:24 | -9 | 20 | |
| 16 | 20 | 2 | 13 | 5 | 12:15 | -3 | 19 | |
| 17 | 20 | 3 | 9 | 8 | 13:21 | -8 | 18 | |
| 18 | 20 | 4 | 5 | 11 | 15:29 | -14 | 17 | |
| 19 | 20 | 4 | 4 | 12 | 22:37 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 2 | 9 | 9 | 8:22 | -14 | 15 | |
| 21 | 20 | 3 | 2 | 15 | 11:28 | -17 | 11 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premier League 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 39:17 | 22 | 56 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 43:21 | 22 | 54 | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 44:24 | 20 | 53 | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | 34:21 | 13 | 44 | |
| 5 | 6 | 2 | 2 | 2 | 35:29 | 6 | 40 | |
| 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 27:25 | 2 | 36 | |
| 7 | 6 | 0 | 0 | 6 | 23:23 | 0 | 31 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup